Đơn vị phản hồi

Đơn vị phản hồi là một phần phản hồi riêng lẻ, cụ thể về một hành vi, tác động hoặc tiêu chí chứ không phải về toàn bộ con người.

Definicja

Phản hồi tốt sẽ dễ được chấp nhận và áp dụng hơn khi nó liên quan đến một yếu tố có thể quan sát được. Một đơn vị phản hồi nên bao gồm bối cảnh, quan sát, ảnh hưởng và gợi ý hoặc câu hỏi. Quá nhiều phản hồi sẽ gây quá tải và phản hồi quá chung chung sẽ không đưa ra được phương hướng.

Kluczowe idee

  1. Konkret
  2. Zachowanie zamiast etykiety
  3. Możliwość zastosowania

Praktyka i życie

Đưa ra phản hồi trong một bài: "Trong tình huống X tôi nhận thấy Y. Kết quả là Z. Lần sau tôi đề xuất..."

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi dồn nhiều chủ đề vào một cuộc trò chuyện. Việc đưa ra phản hồi về tính cách, ví dụ: cũng là một sai lầm. "bạn thật hỗn loạn", thay vì hành vi cụ thể.

Pytania do autorefleksji

  • Jaki jeden element chcę omówić?
  • Czy odnoszę się do zachowania, czy etykiety?
  • Czy odbiorca wie, co może zrobić inaczej?

Źródła