Hình phạt
Trừng phạt là hậu quả của hành vi nhằm giảm khả năng hành vi đó xảy ra lần nữa.
Definicja
Trong tâm lý học tập, hình phạt có nghĩa là một hệ quả làm giảm khả năng tái diễn một hành vi. Nó có thể ở dạng thêm một tác nhân kích thích gây khó chịu hoặc lấy đi một thứ gì đó có giá trị. Trong thực tiễn phát triển, điều quan trọng là phải phân biệt hình phạt với phản hồi mang tính xây dựng: hình phạt chỉ có thể ngăn chặn hành vi, nhưng không phải lúc nào nó cũng dạy phải làm gì khác.
Kluczowe idee
- Zmniejszanie prawdopodobieństwa zachowania
- Różnica między karą a uczeniem
- Ryzyko lęku i unikania
Praktyka i życie
Częste błędne rozumienie
Thật sai lầm khi nhầm lẫn hình phạt với giáo dục hoặc phát triển. Sai lầm thứ hai là sử dụng hậu quả mà không giải thích rõ ràng hành vi nào sẽ thay thế chúng.
Pytania do autorefleksji
- Jakiego zachowania chcę mniej, a jakiego więcej?
- Czy konsekwencja uczy alternatywy, czy tylko wywołuje strach?
- Jak mogę wzmocnić pożądane zachowanie?