Thực tế đã được kiểm nghiệm

Kiểm tra thực tế là thực hành kiểm tra xem suy nghĩ, cảm xúc và cách giải thích của một người có phù hợp với thực tế hiện có hay không.

Definicja

Kiểm tra thực tế giúp phân biệt thực tế với diễn giải, nỗi sợ hãi với dữ liệu và xung lực với nhu cầu thực sự. Trong thực tiễn phát triển, nó là một công cụ để tư duy phản biệntự điều chỉnh. Trong bối cảnh lâm sàng, các rối loạn kiểm tra thực tế có thể cần sự trợ giúp của chuyên gia và không nên được sử dụng để thay thế cho chẩn đoán.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Khi một ý nghĩ mạnh mẽ xuất hiện, hãy viết ra ba cột: sự thật, diễn giải, bằng chứng. Sau đó mới quyết định xem phản ứng có đủ hay không.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi coi mọi cảm xúc đều là bằng chứng của hiện thực. Việc sử dụng kiểm chứng thực tế để kìm nén cảm xúc thay vì phân loại chúng cũng là một sai lầm.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.