ức chế

Sự ức chế là khả năng ngăn chặn các xung động, phản ứng hoặc thông tin không phục vụ mục đích hiện tại.

Definicja

Trong tâm lý học nhận thức, sự ức chế là một phần của chức năng điều hành. Nó cho phép bạn không phản ứng một cách tự động, không chạy theo mọi sự xao lãng và không tạo ra phản ứng đầu tiên chỉ vì nó xuất hiện. Điều quan trọng là khả năng tập trung, điều tiết cảm xúc, học tậpđưa ra quyết định.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Trước khi bắt đầu làm việc, hãy xác định một việc bạn sẽ không làm trong 25 phút, ví dụ: tôi sẽ không kiểm tra điện thoại của mình. Sự ức chế cũng được rèn luyện bằng những điều cấm theo ngữ cảnh rõ ràng.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi nhầm lẫn sự ức chế với việc kìm nén cảm xúc. Kiềm chế là việc lựa chọn một phản ứng chứ không phải giả vờ như sự thôi thúc hay cảm xúc đó không tồn tại.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.