kiệt sức

Kiệt sức là một hiện tượng liên quan đến căng thẳng nghề nghiệp mãn tính chưa được quản lý một cách hiệu quả.

Definicja

WHO công nhận kiệt sức là hiện tượng nghề nghiệp, không phải bệnh lý. Nó được đặc trưng bởi cảm giác cạn kiệt năng lượng, khoảng cách tinh thần lớn hơn hoặc hoài nghi đối với công việc và giảm hiệu quả nghề nghiệp. Không nên áp dụng thuật ngữ này một cách tùy tiện cho mọi căng thẳng trong cuộc sống, mặc dù tình trạng quá tải mãn tính ngoài công việc cũng cần được xem xét nghiêm túc.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Đánh giá ba lĩnh vực: năng lượng, sự tách biệt/hoài nghi, cảm giác hiệu quả. Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, hãy tìm kiếm sự thay đổi và hỗ trợ mang tính hệ thống chứ không chỉ là một ngày nghỉ cuối tuần khác.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi nhầm lẫn sự kiệt sức với sự lười biếng. Việc bỏ qua các nguyên nhân tổ chức gây ra căng thẳng mãn tính cũng là một sai lầm.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.