chánh niệm
Chánh niệm là duy trì một cách có ý thức sự chú ý vào trải nghiệm hiện tại với thái độ cởi mở và không phán xét ngay lập tức.
Definicja
Chánh niệm không có nghĩa là thụ động chấp nhận mọi thứ hay cắt đứt cảm xúc. Đó là rèn luyện cách nhận biết những suy nghĩ, cảm giác và phản ứng trước khi bạn tự động theo dõi chúng. Nó có thể hỗ trợ điều chỉnh căng thẳng, nhưng không thay thế liệu pháp hoặc điều trị khi các triệu chứng nghiêm trọng.
Kluczowe idee
Brak kluczowych idei.
Praktyka i życie
Częste błędne rozumienie
Thật sai lầm khi coi chánh niệm là nghĩa vụ phải bình tĩnh. Mục đích là để chú ý chứ không phải sự im lặng hoàn hảo.
Pytania do autorefleksji
Brak pytań do autorefleksji.
Źródła
Brak źródeł.