chánh niệm

Chánh niệm là duy trì một cách có ý thức sự chú ý vào trải nghiệm hiện tại với thái độ cởi mở và không phán xét ngay lập tức.

Definicja

Chánh niệm không có nghĩa là thụ động chấp nhận mọi thứ hay cắt đứt cảm xúc. Đó là rèn luyện cách nhận biết những suy nghĩ, cảm giác và phản ứng trước khi bạn tự động theo dõi chúng. Nó có thể hỗ trợ điều chỉnh căng thẳng, nhưng không thay thế liệu pháp hoặc điều trị khi các triệu chứng nghiêm trọng.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Trong một phút, hãy chú ý đến ba lớp trải nghiệm: hơi thở, sự căng thẳng của cơ thể và suy nghĩ chủ đạo mà không cần phải thay đổi chúng ngay lập tức.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi coi chánh niệm là nghĩa vụ phải bình tĩnh. Mục đích là để chú ý chứ không phải sự im lặng hoàn hảo.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.