Vệ sinh giấc ngủ
Vệ sinh giấc ngủ là tập hợp các thói quen và điều kiện hỗ trợ giấc ngủ đều đặn, đủ giấc và phục hồi sức khỏe.
Definicja
Vệ sinh giấc ngủ bao gồm, trong số những thứ khác: ngủ và thức dậy đều đặn, hạn chế caffeine và rượu trước khi đi ngủ, giảm tiếp xúc với ánh sáng vào buổi tối, thói quen thư giãn yên tĩnh và điều kiện thích hợp trong phòng ngủ. Nó không thay thế việc điều trị rối loạn giấc ngủ nhưng thường là cơ sở để cải thiện chất lượng nghỉ ngơi.
Kluczowe idee
Brak kluczowych idei.
Praktyka i życie
Trong bảy ngày, hãy đặt thời gian thức dậy cố định và 30 phút nghỉ ngơi không làm việc, những màn hình căng thẳng và những cuộc trò chuyện khó khăn.
Częste błędne rozumienie
Thật sai lầm khi coi việc vệ sinh giấc ngủ chỉ là trò lừa bịp một lần. Giấc ngủ phản ứng theo nhịp điệu của cả ngày chứ không chỉ năm phút cuối cùng trước khi chìm vào giấc ngủ.
Pytania do autorefleksji
Brak pytań do autorefleksji.
Źródła
Brak źródeł.