Bỏ trốn

Ucieczka to reakcja oddalenia się od zagrożenia, dyskomfortu lub przeciążenia, która może mieć charakter fizyczny, emocjonalny albo poznawczy.

Definicja

Trốn thoát là một trong những phản ứng cơ bản của cơ thể trước mối đe dọa. Trong tình huống nguy hiểm thực sự, nó có thể bảo vệ tính mạng, nhưng trong hoạt động hàng ngày, nó cũng có thể kéo dài sự né tránh: một người tránh xa cuộc trò chuyện, nhiệm vụ, cảm xúc hoặc quyết định trước khi kiểm tra xem tình huống đó có thực sự nằm ngoài khả năng của mình hay không. Điều quan trọng là phải phân biệt biện pháp bảo vệ lành mạnh với việc tự động chọn không tham gia.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Viết ra tình huống mà bạn muốn thoát khỏi. Xác định xem đó có phải là mối đe dọa thực sự, sự khó chịu, xấu hổ, sợ hãi hay quá tải hay không. Sau đó mới chọn câu trả lời.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi coi mọi cuộc trốn chạy là sự yếu đuối. Cũng sai lầm khi gọi quyết định bảo vệ biên giới trong tình thế thực sự nguy hại là một lối thoát.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.