Nghỉ ngơi

Nghỉ ngơi là quá trình lấy lại các nguồn lực về thể chất, nhận thức và cảm xúc sau khi tập thể dục hoặc quá tải.

Definicja

Nghỉ ngơi bao gồm ngủ, nghỉ ngơi khỏi các kích thích, thư giãn cơ thể, thay đổi chế độ chú ý và thời gian không bị áp lực về năng suất. Việc thiếu nó làm giảm chất lượng của các quyết định, sự tập trungđiều tiết cảm xúc. Nghỉ ngơi tốt không phải lúc nào cũng có nghĩa là không hoạt động mà là lựa chọn hình thức tái tạo mà cơ thể thực sự thiếu.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Sau 90 phút làm việc, hãy lên kế hoạch nghỉ ngơi 10 phút mà không dùng điện thoại: tập thể dục, uống nước, nhìn ra xa hoặc hít thở bình tĩnh.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi nghỉ ngơi sau những lần kích thích liên tiếp khi vấn đề là do bị kích thích quá mức. Sai lầm thứ hai là coi việc tái tạo là lãng phí thời gian.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.