Phiên dịch
Giải thích là mang lại ý nghĩa cho các sự kiện, tín hiệu hoặc sự kiện dựa trên bối cảnh, niềm tin và kinh nghiệm.
Definicja
Giải thích không giống với thực tế. Kích thích tương tự có thể được hiểu là một mối đe dọa, một cơ hội, một tình huống nhẹ hoặc trung tính. Nhận thức diễn giải giúp bạn nhận ra những sai lệch về nhận thức, kiểm tra các cách giải thích khác và phản hồi phù hợp hơn.
Kluczowe idee
- Fakt kontra znaczenie
- Wpływ przekonań
- Alternatywne wyjaśnienia
Praktyka i życie
Trong một tình huống khó khăn, hãy viết ra: một sự thật, cách giải thích đầu tiên của tôi, ba cách giải thích khác và dữ liệu cho mỗi cách giải thích đó.
Częste błędne rozumienie
Thật sai lầm khi coi cách giải thích đầu tiên là thực tế. Một lỗi phổ biến là chỉ tìm kiếm dữ liệu xác nhận ý nghĩa ban đầu.
Pytania do autorefleksji
- Co jest faktem?
- Jaką interpretację dodałem?
- Jakie inne wyjaśnienie jest możliwe?