Thất vọng

Thất vọng là trạng thái căng thẳng xảy ra khi một nhu cầu, mục tiêu hoặc kỳ vọng quan trọng gặp phải trở ngại.

Definicja

Sự thất vọng có thể thôi thúc bạn tìm kiếm giải pháp, nhưng khi trở nên căng thẳng, nó sẽ thu hẹp suy nghĩ của bạn và tăng tính bốc đồng. Đó không phải là bằng chứng của sự yếu kém mà là thông tin về sự xung đột giữa phấn đấu và ngăn cản. Việc điều chỉnh sự thất vọng liên quan đến việc xác định nhu cầu, đánh giá trở ngại thực sự và chọn phản ứng thay vì bộc phát tự động.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Khi sự thất vọng nảy sinh, hãy viết ra: điều tôi muốn, điều gì đã ngăn cản tôiphản ứng nào sẽ giúp tôi duy trì ảnh hưởng mà không phá hủy tình hình.

Częste błędne rozumienie

Việc kìm nén sự thất vọng cho đến khi nó bùng nổ là một sai lầm. Cũng là sai lầm nếu coi đó là lý do đủ để làm tổn thương người khác hoặc từ bỏ mục tiêu của mình.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.