đóng khung

Đóng khung là một cách trình bày thông tin có ảnh hưởng đến việc giải thích, tiếp nhận cảm xúc và quyết định.

Definicja

Tình huống tương tự có thể được hiểu khác nhau tùy theo từng khung: như một sự mất mát, một cơ hội, một nghĩa vụ, một mối đe dọa hay một thử nghiệm. Trong khoa học xã hội, các khung giúp con người hiểu được ý nghĩa của các sự kiện, nhưng chúng cũng có thể bóp méo phán đoán khi che giấu những quan điểm khác. Việc định hình có ý thức liên quan đến việc chú ý cách ngôn ngữ tổ chức phản hồi.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Trước khi đưa ra quyết định, hãy viết lại vấn đề theo ba khung: rủi ro, cơ hội và thử nghiệm. Xem mỗi khung hình thay đổi cảm xúc và lựa chọn hành động của bạn như thế nào.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi coi khung hình của chính bạn là một thực tế trung lập. Việc sử dụng cách đóng khung để thao túng thay vì mở rộng hiểu biết cũng là một sai lầm.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.