Hành vi

Hành vi là cách có thể quan sát được của một sinh vật hành động hoặc phản ứng trong một tình huống nhất định.

Definicja

Hành vi có thể có ý thức, tự động, học hỏi, bốc đồng, thói quen hoặc cố ý. Nó quan trọng trong tâm lý học vì nó cho thấy suy nghĩ, cảm xúc, nhu cầu, môi trường và hậu quả chuyển thành hành động thực tế như thế nào. Bản thân hành vi không phải lúc nào cũng bộc lộ toàn bộ ý định nên cũng cần phân tích bối cảnh, tác nhân kích thích và chức năng phản ứng.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Đối với mẫu câu khó, hãy viết ra: tình huống, hành vi, hậu quả. Hãy xem cơ chế trước khi tự đánh giá.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi đánh giá hành vi mà không dựa vào bối cảnh. Cũng là một sai lầm nếu nhầm lẫn một phản ứng đơn lẻ với toàn bộ nhân cách.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.