Thực tế

Tính thực tế là sự thừa nhận các điều kiện cụ thể mà người ta đã tìm thấy chính mình: lịch sử, những ràng buộc, tình huống, cơ thể, các mối quan hệ và bối cảnh.

Definicja

Trong triết học, khái niệm tính thực tế có liên quan đến thực tếkinh nghiệm không bắt đầu bằng sự trừu tượng thuần túy mà bằng việc đã được nhúng vào thế giới. Trong thực tiễn phát triển, tính thực tế có nghĩa là sự thừa nhận tỉnh táo về điểm khởi đầu: những gì chúng ta không chọn, nhưng những gì chúng ta phải làm việc với. Đây không phải là từ chức mà là tiếp xúc với căn cứ thực sự của quyết định.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Mô tả tình huống của bạn mà không phán xét: nguồn lực, ràng buộc, trách nhiệm, cơ thể, các mối quan hệ và thời gian. Sau đó mới lên kế hoạch thay đổi.

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi nhầm lẫn tính thực tế với thuyết tất định. Cũng là một sai lầm nếu lập kế hoạch cho cuộc sống của bạn như thể những điều kiện thực tế không tồn tại.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.