Ngôn ngữ của giải pháp

Ngôn ngữ giải pháp là cách mô tả một tình huống theo các bước có thể thực hiện, nguồn lực và tiêu chí để cải thiện thay vì chỉ đổ lỗi hoặc bất lực.

Definicja

Nó không có nghĩa là suy nghĩ tích cực hay phớt lờ vấn đề. Nó đánh dấu một sự thay đổi từ câu hỏi “ai là người có lỗi?” thành “điều gì hiệu quả, điều gì còn thiếu và bước tiếp theo nào có thể thực hiện được?” Ngôn ngữ như vậy giúp xây dựng quyền tự quyết vì nó biến khó khăn chung thành một lĩnh vực có thể can thiệp.

Kluczowe idee

Brak kluczowych idei.

Praktyka i życie

Viết lại một câu bài toán thành lời giải: "Không thể" thay thế "điều kiện cho bước đầu là..."

Częste błędne rozumienie

Thật sai lầm khi dùng ngôn ngữ giải quyết để vô hiệu hóa cảm xúc. Nhanh chóng tìm kiếm giải pháp mà không nhận ra cơ chế của vấn đề cũng là một sai lầm.

Pytania do autorefleksji

Brak pytań do autorefleksji.

Źródła

Brak źródeł.