Entropy hệ thống
Entropy của hệ thống là một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ sự vô tổ chức ngày càng tăng khi hệ thống không được tổ chức bằng thông tin, năng lượng và các quyết định.
Definicja
Trong khoa học, entropy có một ý nghĩa cụ thể, nhưng trong công việc phát triển và tổ chức, nó đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho sự hỗn loạn ngày càng tăng. Nó có nghĩa là một tình huống trong đó các nhiệm vụ, thông tin, mối quan hệ hoặc các ưu tiên bắt đầu bị phân tán do thiếu thông tin cập nhật, ranh giới và quy tắc hoạt động. Đây là một khái niệm thực tế, không phải là một chẩn đoán tâm lý.
Kluczowe idee
Brak kluczowych idei.
Praktyka i życie
Thực hiện đánh giá hệ thống mỗi tuần một lần: xóa các nhiệm vụ lỗi thời, thêm các quyết định còn thiếu, đơn giản hóa danh sách ưu tiên và đóng các vòng lặp mở.
Częste błędne rozumienie
Thật sai lầm khi dùng từ entropy như một cách trang trí khoa học mà không giải thích. Sai lầm thứ hai là mong muốn hệ thống hoạt động mà không cần bảo trì.
Pytania do autorefleksji
Brak pytań do autorefleksji.
Źródła
Brak źródeł.